anne hutchinson
Định nghĩa
Anne Hutchinson là một danh từ riêng (tên người), dùng để chỉ một phụ nữ người Anh, người đã di cư đến thuộc địa Massachusetts (Mỹ) vào thế kỷ 17. Bà bị trục xuất khỏi Thuộc địa Vịnh Massachusetts vì những quan điểm tôn giáo gây tranh cãi, cho rằng Chúa có thể truyền cảm hứng trực tiếp cho mỗi người mà không cần qua nhà thờ hay các giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "The trial of Anne Hutchinson": Cuộc xét xử Anne Hutchinson, thường được nhắc đến như một ví dụ về sự đàn áp tôn giáo và giới tính.
- Sử gia thường xem cuộc xét xử Anne Hutchinson như một bước ngoặt trong việc hình thành ý thức về quyền tự do tín ngưỡng ở Mỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Anne Hutchinson (tên riêng): không có biến thể, nhưng có thể được gọi là "bà Anne Hutchinson" trong văn cảnh lịch sử.
- Hutchinsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các quan điểm thần học của Anne Hutchinson, thường dùng trong giới học thuật.
- Các tư tưởng Hutchinsonian đã gây chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng Thanh giáo.
Từ đồng nghĩa
- Nhân vật lịch sử (historical figure): Anne Hutchinson là một nhân vật lịch sử.
- Người phụ nữ bất đồng chính kiến (dissenter): Bà là một người phụ nữ bất đồng chính kiến về tôn giáo.
- Nhà hoạt động tôn giáo (religious activist): Anne Hutchinson được coi là một nhà hoạt động tôn giáo thời kỳ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bị trục xuất khỏi (banished from): Anne Hutchinson bị trục xuất khỏi Thuộc địa Vịnh Massachusetts.
- Cô ấy bị trục xuất khỏi nhà thờ vì những ý kiến khác biệt.
- Đưa ra xét xử (put on trial): Anne Hutchinson bị đưa ra xét xử vì tội dị giáo.
- Nhiều nhà cải cách tôn giáo đã bị đưa ra xét xử trong thời kỳ đó.
Thành ngữ liên quan
- "Đi ngược dòng chảy" (against the current): Anne Hutchinson đã đi ngược dòng chảy của xã hội Thanh giáo thời bấy giờ.
- Bà luôn đi ngược dòng chảy trong các cuộc tranh luận về tôn giáo.
- "Tiếng nói cô đơn" (a lone voice): Bà là một tiếng nói cô đơn giữa những người đàn ông quyền lực.
- Trong hội đồng, ông ấy là tiếng nói cô đơn bảo vệ công lý.